lulav
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bó hoa liễu, cây sim và lá chà là khép kín, được sử dụng trong nghi lễ của người Do Thái vào ngày Sukkotdanh từA festive bouquet of willow, myrtle and a closed date palm frond, used in Jewish ritual on Sukkot.
- Một lá chà là đã đóng được sử dụng trong bó hoa nàydanh từa closed date palm frond used in this bouquet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lulavDạng gốc (base form)
- lulavsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shake the lulav | Chưa có nghĩa | |
| wave the lulav | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiלולבluláv