Dịch

lulav

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bó hoa liễu, cây sim và lá chà là khép kín, được sử dụng trong nghi lễ của người Do Thái vào ngày Sukkotdanh từA festive bouquet of willow, myrtle and a closed date palm frond, used in Jewish ritual on Sukkot.
  2. Một lá chà là đã đóng được sử dụng trong bó hoa nàydanh từa closed date palm frond used in this bouquet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lulavDạng gốc (base form)
  2. lulavsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shake the lulavChưa có nghĩa
wave the lulavChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiלולבluláv

AI