Luka
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới trong các ngôn ngữ Slav, theo cách sử dụng hiện đạidanh từ riêngA male given name from the Slavic languages, of modern usage.
- Phiên âm của tên riêng của nam giới Macedonian, Nga hoặc Ukraina Лука́ (Luká)danh từ riêngA transliteration of the Macedonian, Russian, or Ukrainian male given name Лука́ (Luká).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vela Lukadanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Croatia |
| Banja Lukadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Bosnia và Herzegovina |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ mk,ru,ukЛука́Luká
Ví dụ
- / / /
- ?
- . ?
Họ từ (word family)
cùng gốc Luka- LukasTên riêng dành cho nam giới bắt nguồn từ tiếng Latin, hiếm khi được sử dụng, biến thể của Lucasdanh từ riêng
- LukashenkoPhiên âm của họ Ukraina Лукаше́нко (Lukašénko)danh từ riêng
- LukačĐô thị của Croatiadanh từ riêng
- LukayBarangay ở Alangalang, Leyte, Philippinesdanh từ riêng
Từ liên quan (related word)