Dịch

Luk

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Luk.danh từ riêngViết tắt của Luke
su'lukdanh từLoại người Ả Rập lang thang tiền Hồi giáo, sống bên ngoài xã hội định cư và thường gắn liền với việc làm thơ
luk thungdanh từThể loại âm nhạc phổ biến của Thái Lan theo phong cách nông thôn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông陸

AI