Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Luk
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Luk.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Luke
su'luk
danh từ
danh từ
Loại người Ả Rập lang thang tiền Hồi giáo, sống bên ngoài xã hội định cư và thường gắn liền với việc làm thơ
luk thung
danh từ
danh từ
Thể loại âm nhạc phổ biến của Thái Lan theo phong cách nông thôn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Luk
Luk
es
Một họ được chuyển từ tên đã cho
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
陸
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ