Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Luisi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Luisi
Dạng gốc
(base form)
Luisi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Luisi
Luisi
an
Độ tuổi từ 15,5 đến 13,5 triệu năm trước, một phân khu của Thế Miocen
danh từ riêng
Luisi
ana
Đô thị của Laguna, Philippines
danh từ riêng
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ