Nghĩa chính
- Lực lượng không quân Đức, đặc biệt là trong Thế chiến thứ haidanh từ riêngThe German air force, especially during the Second World War.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcLuftwaffe
Ví dụ
- , , , 1941.
- 1940, 656 109 , 168 100 , 769 Dornier, Heinkel 88 , 316 87 dive-bombers. , 504 .
- . – , I’ll . , . . , , .