Dịch

Lufthansa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hãng hàng không quốc gia của Đứcdanh từ riêngThe national airline of Germany.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcLufthansa

Ví dụ

  • , , , .
  • .. , $5 $1 York's . 11, 1978.

AI