Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lucks
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
danh từ riêng
A surname transferred from the given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lucks
lucks
hit
Người chuyển giới vượt qua rất tốt dù đã bắt đầu chuyển giới ở độ tuổi tương đối muộn
danh từ
lucks
ome
Đánh dấu bởi sự may mắn; may mắn; đặc trưng là may mắn
tính từ
Lucks
inger
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
AI
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho