Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lucinda
danh từ riêng
(proper noun)
/
l
u
ˈ
s
ɪ
n
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
danh từ riêng
A female given name from Latin.
2
Thị trấn ven biển ở Shire of Hinchinbrook, Queensland, Australia
danh từ riêng
A coastal town in the Shire of Hinchinbrook, Queensland, Australia.
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
2
Queensland
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
2
Queensland
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
2
Queensland