Dịch

Luanna

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiền đúc, biến thể của Luanndanh từ riêngA female given name originating as a coinage, variant of Luann.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , , , . 82 .
  • “ ,” , .

AI