Dịch

Luan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng phổ thôngdanh từ riêngA surname from Mandarin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LuanDạng gốc (base form)
  2. luansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Luang Namthadanh từ riêngTỉnh ở Bắc Lào
Luang Prabangdanh từ riêngLuông Pra Băng

AI