Luan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng phổ thôngdanh từ riêngA surname from Mandarin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LuanDạng gốc (base form)
- luansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Luang Namthadanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh ở Bắc Lào |
| Luang Prabangdanh từ riêng | danh từ riêng | Luông Pra Băng |
Họ từ (word family)
cùng gốc LuanNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại^欒