Dịch

Lowndes

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wayne, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Wayne County, Missouri, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LowndesDạng gốc (base form)
  2. LowndesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lowndes Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hayneville

AI