Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lower Navarre
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Navarre
danh từ riêng
Synonym of Navarre (“region in France”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Navarre
AI
1
Đồng nghĩa với Navarre
1
Đồng nghĩa với Navarre
1
Đồng nghĩa với Navarre