Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Họ từ Anglo-Norman; các dạng biến thể Lowell, Loveldanh từ riêngA surname from Anglo-Norman; variant forms Lowell, Lovel.
- Thị trấn ở quận Oxford, Mainedanh từ riêngA town in Oxford County, Maine.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wyandot, Ohiodanh từ riêngAn unincorporated community in Wyandot County, Ohio.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Logan, Oklahomadanh từ riêngA census-designated place in Logan County, Oklahoma.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Minster Lovelldanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Tây Oxfordshire, Oxfordshire, Anh (OS lưới ref SP3110) |
| Frisch–Waugh–Lovell theorem | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở hạt Big Horn
- Thị trấn ở hạt Big Horn, WyomingA town in Big Horn County, Wyoming.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanlou“wolf”
Ví dụ
- 1968 21, , , .
- , .
- , 97.