Dịch

Lovell

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Họ từ Anglo-Norman; các dạng biến thể Lowell, Loveldanh từ riêngA surname from Anglo-Norman; variant forms Lowell, Lovel.
  2. Thị trấn ở quận Oxford, Mainedanh từ riêngA town in Oxford County, Maine.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wyandot, Ohiodanh từ riêngAn unincorporated community in Wyandot County, Ohio.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Logan, Oklahomadanh từ riêngA census-designated place in Logan County, Oklahoma.

Cụm từ (phrase)

Minster Lovelldanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Tây Oxfordshire, Oxfordshire, Anh (OS lưới ref SP3110)
Frisch–Waugh–Lovell theoremChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở hạt Big Horn
  1. Thị trấn ở hạt Big Horn, WyomingA town in Big Horn County, Wyoming.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normanlou“wolf”

Ví dụ

  • 1968 21, , , .
  • , .
  • , 97.

AI