Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Louis sauce
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
uː
.
i
ˈ
s
ɔː
s
/
US
/ˈ
l
u
.
ə
s
ˈ
s
ɔ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Louis dressing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Louis dressing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Louis dressing
AI
1
Đồng nghĩa với Louis dressing
1
Đồng nghĩa với Louis dressing
1
Đồng nghĩa với Louis dressing