Louder
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LouderDạng gốc (base form)
- LoudersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actions speak louder than wordscụm từ | cụm từ | Hành động có giá trị hơn lời nói |
| facts speak louder than wordscụm từ | cụm từ | Sự thật mạnh hơn lời nói suông; sự thật có sức thuyết phục hơn những lý thuyết hùng hồn |
| louder for the people at the backcụm từ | cụm từ | Thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ cho quan điểm của người khác |
| get louder | To dần | |
| grow louder | Vang to hơn | |
| speak louder | Nói to hơn | |
| louder and louder | Ngày càng to hơn | |
| please speak louder | Làm ơn nói to hơn |