Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Lottie
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
l
ɒ
t
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng thú cưng của tên riêng Charlotte
danh từ riêng
A pet form of the female given name Charlotte.
Ví dụ
My
Charlotte
conquers
with
a
smile
,
/
And
reigneth
queen
of
love
.
In
the
home-circle
and
among
her
companions
,
Charlotte
lays
aside
her
queenship
and
becomes
a
gentle
Lottie
.
AI
1
Dạng thú cưng của tên riêng Charlotte
1
Dạng thú cưng của tên riêng Charlotte
1
Dạng thú cưng của tên riêng Charlotte