Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lốt An giơ lét, Lốt, La Tỉnhdanh từ riêngA city and port, the county seat of Los Angeles County, the largest city in California, and the 2nd largest in the United States, famed for being the center of the American film industry.
- Dạng tỉnh lược của Los Angeles County: một quận của California, Hoa Kỳ Quận lỵ: Los Angelesdanh từ riêngEllipsis of Los Angeles County: a county of California, United States. County seat: Los Angeles.
- Con sông ở Los Angeles, California, Hoa Kỳ; đầy đủ, sông Los Angelesdanh từ riêngA river in Los Angeles, California, United States; in full, Los Angeles River.
- Đồng nghĩa với 688danh từSynonym of 688
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Los AngelesDạng gốc (base form)
- Los AngelesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Los Angeles Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Los Angeles. Quận đông dân nhất ở Hoa Kỳ, với hơn 10.000.000 cư dân |
| West Los Angelesdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố ở Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| East Los Angelesdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| Lake Los Angelesdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| Los Angeles Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| City of Los Angelesdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Los Angeles |
| Los Angeles Basindanh từ | danh từ | Một lưu vực trầm tích nằm ở miền nam California, trong khu vực được gọi là Dãy bán đảo |
| Los Angelizationdanh từ | danh từ | Phát triển đô thị phân tán; sự mở rộng đô thị |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Willacy
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Willacy, Texas, Hoa KỳA census-designated place in Willacy County, Texas, United States.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaLos Ángeles
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Chuyến bay nào từ Los Angeles đến Moscow là rẻ nhất?
- .Tháng rồi tôi vừa đi nghỉ ở Los Angeles.
- .Tôi đang nghĩ đến việc đi Los Angeles.