Lorenzi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LorenziDạng gốc (base form)
- LorenzisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc LorenziNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝLorenzi