Dịch

Lorenzi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LorenziDạng gốc (base form)
  2. LorenzisSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Lorenzi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝLorenzi

AI