Dịch

Lordy loo

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Lordythán từSynonym of Lordy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , — , 8.
  • “ , ,” , dried-out . “ . […]

AI