Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Lordy loo
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Lordy
thán từ
Synonym of Lordy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Lordy
Ví dụ
Rather
,
what
I'm
after
is
comics
creation
as
an
engrossing
,
gripping
,
enthralling
experience
that
seizes
my
full
attention
—
and
lordy
loo
,
was
that
ever
the
case
with
the
concluding
half
of
Empowered
8.
“
Lordy
loo
,
sugar
,”
she
said
from
her
wheelchair
,
her
face
all
crumpled
up
like
a
dried-out
apple
.
“
You're
going
to
ruin
it
.
[…]
AI
1
Đồng nghĩa với Lordy
1
Đồng nghĩa với Lordy
1
Đồng nghĩa với Lordy