Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Long An
danh từ riêng
(proper noun)
/
l
ɒ
ŋ
ˈ
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Long An
danh từ riêng
A former province of Vietnam (abolished in 2025).
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
long and short stitch
danh từ
danh từ
Mẫu các mũi khâu dài và ngắn xen kẽ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Việt
Long An
AI
1
Long An
1
Long An
1
Long An