Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Loew
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức có nguồn gốc từ tiếng Đức (từ Loewe hoặc Löwe)
danh từ riêng
A surname from German of German derivation (from Loewe or Löwe).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Loew
Loew
e
Một họ
danh từ riêng
Loew
en
Một họ
danh từ riêng
Loew
enstein
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
loew
ite
Evaporit, bao gồm hỗn hợp natri và magie sunfat
danh từ
AI
1
Một họ từ tiếng Đức có nguồn gốc từ tiếng Đức (từ Loewe hoặc Löwe)
1
Một họ từ tiếng Đức có nguồn gốc từ tiếng Đức (từ Loewe hoặc Löwe)
1
Một họ từ tiếng Đức có nguồn gốc từ tiếng Đức (từ Loewe hoặc Löwe)