Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loewite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Evaporit, bao gồm hỗn hợp natri và magie sunfat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An evaporite, consisting of a mixed sodium and magnesium sulphate
AI
1
Evaporit
1
Evaporit
1
Evaporit