Nghĩa chính
- Họ từ tiếng Đức hoặc từ tiếng Yiddish [lần lượt từ các ngôn ngữ Đức]; dạng biến thể Löbdanh từ riêngA surname from German or from Yiddish [in turn from the Germanic languages]; variant form Löb.
Họ từ (word family)
cùng gốc LoebNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcLöb