Dịch

Lockwood

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Giáo xứ dân sự ở quận Redcar và Cleveland, Bắc Yorkshire, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A civil parish in Redcar and Cleveland district, North Yorkshire, England.
  2. Vùng ngoại ô của Huddersfield, Tây Yorkshire, Anh, được đặt theo tên của một gia đình địa phương (OS lưới ref SE1315)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Huddersfield, West Yorkshire, England, named after a local family (OS grid ref SE1315).
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Amador, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Amador County, California.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Monterey, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Monterey County, California.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LockwoodDạng gốc (base form)
  2. LockwoodsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lockwood Southdanh từ riêngĐịa phương ở Thành phố Greater Bendigo và Shire of Mount Alexander, miền trung Victoria, Úc

8 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 8
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Ovid
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Ovid, Quận Branch, MichiganAn unincorporated community in Ovid Township, Branch County, Michigan.

Nguồn gốc (etymology)

lockwood

  1. từ tiếng Anh cổloc“lock; enclosure, fold”

AI