Lob Lie-by-the-fire
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông nhiều lông trong văn hóa dân gian Anh, tương tự như bánh hạnh nhân, được cho là phải làm việc nhà để đổi lấy một đĩa sữa và một chỗ bên bếp lửadanh từ riêngA hairy man in English folklore, similar to the brownie, said to perform housework in return for a saucer of milk and a place beside the fire.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa