Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ln
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của light novel
danh từ
Abbreviation of lane.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ln.
danh từ
danh từ
Viết tắt của lane
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ln
LN
ER
Viết tắt của London North Eastern Railway
danh từ riêng, danh từ
AI
1
Viết tắt của light novel
1
Viết tắt của light novel
1
Viết tắt của light novel