Dịch

ln.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của lanedanh từAbbreviation of lane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ln.Dạng gốc (base form)
  2. ln.'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. lns. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

AI