ln.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của lanedanh từAbbreviation of lane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ln.Dạng gốc (base form)
- ln.'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- lns. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.