Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Llewellyn
danh từ riêng
(proper noun)
/
l
u
ˈɛ
l
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ xứ Wales
danh từ riêng
A male given name from Welsh.
2
Một họ từ xứ Wales [lần lượt có nguồn gốc như một từ viết tắt]
danh từ riêng
A surname from Welsh [in turn originating as a patronymic].
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Wales
Llywelyn
AI
1
Tên nam từ xứ Wales
2
Một họ từ xứ Wales [lần lượt có nguồn gốc như một từ viết tắt]
1
Tên nam từ xứ Wales
2
Một họ từ xứ Wales [lần lượt có nguồn gốc như một từ viết tắt]
1
Tên nam từ xứ Wales
2
Một họ từ xứ Wales [lần lượt có nguồn gốc như một từ viết tắt]