Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Llanarmon DC
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Llanarmon Dyffryn Ceiriog: Xứ Wales
danh từ riêng
Synonym of Llanarmon Dyffryn Ceiriog, Wales.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Wales
Llanarmon Dyffryn Ceiriog
AI
1
Đồng nghĩa với Llanarmon Dyffryn Ceiriog: Xứ Wales
1
Đồng nghĩa với Llanarmon Dyffryn Ceiriog: Xứ Wales
1
Đồng nghĩa với Llanarmon Dyffryn Ceiriog: Xứ Wales