Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Livy
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
l
ɪ
v
i
/
Nghĩa chính
1
Titus Livius, một nhà sử học La Mã
danh từ riêng
Titus Livius, a Roman historian
2
Dạng viết tắt của tên nữ Olivia
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Olivia.
Ví dụ
"
The
end
of
the
world
is
not
for
tomorrow
",
said
Livy
.
"
The
end
of
the
world
is
not
about
to
happen
",
said
Livy
.
AI
1
Titus Livius
2
Dạng viết tắt của tên nữ Olivia
1
Titus Livius
2
Dạng viết tắt của tên nữ Olivia
1
Titus Livius
2
Dạng viết tắt của tên nữ Olivia