Dịch

Livy

danh từ riêng (proper noun)
/ˈlɪvi/

Nghĩa chính

  1. Titus Livius, một nhà sử học La Mãdanh từ riêngTitus Livius, a Roman historian
  2. Dạng viết tắt của tên nữ Oliviadanh từ riêngA diminutive of the female given name Olivia.

Ví dụ

  • " ", .
  • " ", .

AI