Dịch

Livia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Latindanh từ riêngA female given name from Latin.

Họ từ (word family)

cùng gốc Livia

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhLīvia

Ví dụ

  • / , / ; […]

AI