Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Nam Cambridgeshire, Cambridgeshire (OS lưới TL5646)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in South Cambridgeshire district, Cambridgeshire (OS grid ref TL5646).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Nam Derbyshire, Derbyshire (OS lưới ref SK2716)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in South Derbyshire district, Derbyshire (OS grid ref SK2716).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự gần Bromyard, Herefordshire (OS lưới ref SO6753)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish near Bromyard, Herefordshire (OS grid ref SO6753).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự gần Ross-on-Wye, Herefordshire (OS lưới ref SO6525)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish near Ross-on-Wye, Herefordshire (OS grid ref SO6525).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LintonDạng gốc (base form)
- LintonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Lintondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở khu vực hội đồng Đông Lothian, Scotland (OS lưới ref NT5877) |
| West Lintondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng trong khu vực hội đồng Biên giới Scotland, Scotland, trong lịch sử ở Peeblesshire (OS lưới ref NT1551) |
| Linton-on-Ousedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Hambleton, Bắc Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE4960) |
| Ellington and Lintondanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở Northumberland, Anh, bao gồm hai ngôi làng này |
15 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 15
Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Maidstone
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Maidstone, Kent (OS lưới ref TQ7550)A village and civil parish in Maidstone borough, Kent (OS grid ref TQ7550).
Họ từ (word family)
cùng gốc LintonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổlīn“flax”