Dịch

Lindy Hop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức khiêu vũ của Mỹ, có từ những năm 1920, kèm theo nhạc jazzdanh từAn American form of dance, from the 1920s, accompanied by jazz music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Lindy HopDạng gốc (base form)
  2. Lindy HopsSố nhiều (plural)
  3. lindy hopsSố nhiều (plural)
  4. Lindy hopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , swing-outs, " " . .

AI