Linderman
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LindermanDạng gốc (base form)
- LindermansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Linderman jointdanh từ | danh từ | Loại khớp nối được sử dụng để làm pallet chứa hàng quân sự, bao gồm một hình chiếu dọc theo một cạnh kéo dài vào một hốc trên phần liền kề |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha