Dịch

Lillian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, theo cách sử dụng của người Mỹ; dạng biến thể Lilian (Anh)danh từ riêngA female given name from Latin, of American usage; variant form Lilian (UK).

Cụm từ (phrase)

Lillian Rockdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Kyogle, phía đông bắc New South Wales, Australia

Ví dụ

  • . , , , "" , bill-board.
  • , , .
  • mother's , , , .

AI