Lieberman
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LiebermanDạng gốc (base form)
- LiebermansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Liebermann reagentdanh từ | danh từ | Hỗn hợp kali nitrit và axit sulfuric đậm đặc, dùng để kiểm tra cocaine, morphin, PMA và PMMA |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha