Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lie bracket
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
l
iː
ˌ
b
ɹa
k
.
ɪ
t
/
US
/ˈ
l
i
ˌ
b
ɹ
æ
k
.
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Phép toán giao hoán [a,b]=ab-ba
danh từ riêng
The commutation operation [a,b]=ab-ba.
AI
1
Phép toán giao hoán [a
1
Phép toán giao hoán [a
1
Phép toán giao hoán [a