Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Libyan Arabic
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Libya
danh từ riêng
A group of Arabic dialects spoken primarily in Libya.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Sulaimitian
Sulaimitian Arabic
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ayl
AI
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Libya
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Libya
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Libya