Dịch

Sulaimitian

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng Ả Rập Libyadanh từkhông đếm được (uncountable)Libyan Arabic.

Cụm từ (phrase)

Sulaimitian Arabicdanh từ riêngTiếng Ả Rập Libya

AI