Sulaimitian
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng Ả Rập Libyadanh từkhông đếm được (uncountable)Libyan Arabic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sulaimitian Arabicdanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Ả Rập Libya |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sulaimitian Arabicdanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Ả Rập Libya |