Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Liberal Democrats
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
l
ɪ
ˌ
b
ɝ
ə
l
ˈ
d
ɛ
m
ə
ˌ
k
ɹ
æ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Những người dân chủ tự do
danh từ riêng
A centrist political party
2
Đảng chính trị tự do cánh hữu
danh từ riêng
A right-wing libertarian political party
Ví dụ
The
Liberal
Democrats
demand
proportional
representation
for
elections
in
the
UK
.
AI
1
Những người dân chủ tự do
2
Đảng chính trị tự do cánh hữu
1
Những người dân chủ tự do
2
Đảng chính trị tự do cánh hữu
1
Những người dân chủ tự do
2
Đảng chính trị tự do cánh hữu