Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lhasa apso
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɑː
s
ə
ˈ
æ
p
s
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Lhasa apso
danh từ
A particular breed of dog, Tibetan in origin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lhasa apso
Dạng gốc
(base form)
Lhasa apso
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Tây Tạng
ལྷ་ས
lha sa
AI
1
Lhasa apso
1
Lhasa apso
1
Lhasa apso