Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lexo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc ô tô Lexus
danh từ
A Lexus automobile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lexo
Dạng gốc
(base form)
Lexo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lexo
lexo
n
Đơn vị của từ vựng
danh từ
lexo
me
Tập hợp các từ vựng liên quan
danh từ
lexo
mic
Liên quan đến hoặc bao gồm từ vựng
tính từ
lexo
nic
Liên quan đến lexon
tính từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Chiếc ô tô Lexus
1
Chiếc ô tô Lexus
1
Chiếc ô tô Lexus