Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Levitt
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Levitt
Dạng gốc
(base form)
Levitt
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Levitt
Levitt
own
Bất kỳ dự án phát triển nhà ở ngoại ô lớn nào được tạo ra ở Hoa Kỳ bởi William J. Levitt và công ty Levitt & Sons của ông, dành cho các cựu chiến binh trở về sau Thế chiến thứ hai
danh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ