Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lenten Moon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɛ
n
t
ə
n
ˈ
m
uː
n
/
Nghĩa chính
1
Trăng tròn cuối cùng của mùa đông trong một năm nhiệt đới
danh từ
The last full moon of winter by a tropical year.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lenten Moon
Dạng gốc
(base form)
Lenten Moon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trăng tròn cuối cùng của mùa đông trong một năm nhiệt đới
1
Trăng tròn cuối cùng của mùa đông trong một năm nhiệt đới
1
Trăng tròn cuối cùng của mùa đông trong một năm nhiệt đới