Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Leningrader
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Leningradite
danh từ
Synonym of Leningradite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Leningrader
Dạng gốc
(base form)
Leningrader
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Leningradite
Nguồn gốc
(etymology)
Leningrad
+
-er
AI
1
Đồng nghĩa với Leningradite
1
Đồng nghĩa với Leningradite
1
Đồng nghĩa với Leningradite