Dịch

Lemberg

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from German.
  2. Đồng nghĩa với Lvivdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Lviv (a city in Lviv Oblast, Ukraine).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LembergDạng gốc (base form)
  2. LembergsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Lviv
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Lviv (an oblast of Ukraine).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Lemberg

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcLemberg

Ví dụ

  • , .

AI