Lemberg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from German.
- Đồng nghĩa với Lvivdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Lviv (a city in Lviv Oblast, Ukraine).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LembergDạng gốc (base form)
- LembergsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Lviv
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Lviv (an oblast of Ukraine).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc LembergNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcLemberg
Ví dụ
- , .