Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Thành phố lớn và quận đô thị của West Yorkshire, Anh.danh từ riêngA large city and metropolitan borough of West Yorkshire, England.
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự thuộc quận Maidstone, Kent, Anh, là nơi đặt Lâu đài Leeds.danh từ riêngA village and civil parish of Maidstone borough, Kent, England, the site of Leeds Castle.
- Thành phố thuộc quận Jefferson, quận St. Clair và quận Shelby, Alabama.danh từ riêngA city in Jefferson County, St. Clair County and Shelby County, Alabama.
- Thị trấn thuộc quận Androscoggin, bang Mainedanh từ riêngA town in Androscoggin County, Maine.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Leedsdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Buchan, khu vực hội đồng Aberdeenshire, Scotland (OS lưới ref NJ9954) |
| Leeds and the Thousand Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở các hạt Leeds và Grenville, Ontario, Canada |
| United Counties of Leeds and Grenvilledanh từ riêng | danh từ riêng | Quận ở phía đông Ontario, Canada, thường được gọi là Leeds và Grenville hoặc Leeds Grenville |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Ngôi làng thuộc thành phố Northampton
- Ngôi làng thuộc thành phố Northampton, quận Hampshire, MassachusettsA village in the city of Northampton, Hampshire County, Massachusetts.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổLoidis
- từ tiếng Latinh*Lādenses
- từ tiếng Celt nguyên thủy*lāto“rut, heat”
Ví dụ
- 18- () , . , , 2016.
- ?
- 1 .