Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lebanese cedar
danh từ
(noun)
UK
/
l
ɛ.
b
ə
ˈ
n
iː
z
ˈ
s
iː
.
d
ə
/
US
/ˈ
l
ɛ
b
ə
ˌ
n
i
z
ˈ
s
i
.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cedar of Lebanon
danh từ
Synonym of cedar of Lebanon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lebanese cedar
Dạng gốc
(base form)
Lebanese cedar
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cedar of Lebanon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cedro del Líbano
giống đực
Gỗ tuyết tùng Lebanon; cây tuyết tùng của Lebanon
AI
1
Đồng nghĩa với cedar of Lebanon
1
Đồng nghĩa với cedar of Lebanon
1
Đồng nghĩa với cedar of Lebanon