Dịch

Leb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người Lebanon hoặc Trung Đôngdanh từa Lebanese or Middle Eastern person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LebDạng gốc (base form)
  2. LebsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Leb.danh từ riêngViết tắt của Lebanon
red Lebdanh từLoại cần sa màu đỏ từ Lebanon

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' . .'
  • ... - .

AI