Layla
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Ả Rập, biến thể của Leiladanh từ riêngA female given name from Arabic, variant of Leila.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LaylaDạng gốc (base form)
- LaylasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Laylatul Qadrdanh từ riêng | danh từ riêng | Đêm trong tháng Ramadan kỷ niệm sự mặc khải đầu tiên của Kinh Qur'an, thường là vào ngày 27 của tháng Ramadan |
Họ từ (word family)
cùng gốc LaylaVí dụ
- .Cả Sami và Layla đều có xe hơi.
- .Lúc đó Sami và Layla đang làm việc.
- .Sami cảnh báo Layla.